Vữa Rót Gốc Xi Măng Bù Co Ngót TPI Grout 60 – Mác 600 | Giải Pháp Kết Cấu Chắc Chắn & Lâu Bền
1. Giới thiệu chung về Vữa rót TPI Grout 60
TPI Grout 60 là dòng vữa rót trộn sẵn gốc xi măng bù co ngót cao cấp, được nghiên cứu và sản xuất trên dây chuyền hiện đại. Sản phẩm có tính năng tự san phẳng, tự lèn chặt nhờ sử dụng cốt liệu tự nhiên chọn lọc và phụ gia chuyên dụng.
Đặc biệt, TPI Grout 60 có cường độ nén cao tới 60 MPa (mác 600), đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong các công trình kết cấu chịu tải trọng nặng, rung động và va đập mạnh.
🆚 TPI Grout 60 là giải pháp thay thế hoàn hảo cho SikaGrout 214-11 Mác 60 MPa với hiệu quả kinh tế và chất lượng vượt trội.
2. Ứng dụng của Vữa rót TPI Grout 60
Nhờ đặc tính cơ học ưu việt và khả năng thi công linh hoạt, TPI Grout 60 phù hợp cho nhiều hạng mục kết cấu quan trọng:
-
🏗 Chân đế máy móc và trụ cột chịu lực – đảm bảo sự ổn định và liên kết chắc chắn.
-
🪨 Khe hở panel & dầm bê tông đúc sẵn – lấp kín, bền bỉ và chống thấm tốt.
-
🌉 Tấm đệm cầu, gối cầu – chịu rung động, tải trọng tĩnh và động cao.
-
🔩 Bu lông neo, thanh dầm, bản mã – giữ ổn định vị trí liên kết kim loại – bê tông.
-
🏢 Bệ móng thiết bị công nghiệp nặng, nhà xưởng – chịu tải trọng lâu dài.
-
🛠 Sửa chữa kết cấu bê tông bị hư hại – phục hồi cường độ và tính toàn vẹn kết cấu.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho công trình cầu đường, nhà công nghiệp, khu chế xuất, trạm trộn bê tông, thủy điện, và các kết cấu hạ tầng chịu tải cao.
3. Ưu điểm vượt trội của TPI Grout 60
3.1. Dễ thi công
-
Trộn sẵn tại nhà máy, chỉ cần thêm nước sạch theo đúng tỷ lệ.
-
Tự san phẳng, tự lèn chặt, dễ dàng chảy vào các khe hở hẹp và phức tạp.
-
Có thể sử dụng máy bơm vữa để rót nhanh vào những khu vực khó tiếp cận.
3.2. Cường độ nén cao – Mác 600
-
Cường độ sớm cao, giúp rút ngắn thời gian lắp đặt và đưa vào sử dụng thiết bị/cấu kiện.
-
Cường độ cuối ≥ 60 MPa, chịu tải trọng tĩnh và động nặng, đảm bảo tuổi thọ kết cấu.
3.3. Tính ổn định vượt trội
-
Không co ngót, không tách nước, giúp vữa rót bám dính và lèn chặt khe hở.
-
Khả năng kháng rung động, chịu va đập tốt, thích hợp cho công trình công nghiệp nặng.
-
Không độc hại, không làm tăng hàm lượng Clo, đảm bảo an toàn cho kết cấu bê tông cốt thép.
3.4. Tiết kiệm và bền vững
-
Giảm hao hụt vật liệu nhờ độ chảy loãng và lèn kín tốt.
-
Giúp tiết kiệm thời gian thi công và chi phí bảo trì nhờ tuổi thọ công trình cao.
-
Sản phẩm thân thiện môi trường, không chứa tạp chất gây hại.
4. Thông số kỹ thuật của TPI Grout 60
| Chỉ tiêu | Giá trị/Thông số |
|---|---|
| Thành phần | Xi măng đặc biệt + phụ gia bù co ngót |
| Dạng/ Màu sắc | Bột màu xám xi măng |
| Khối lượng thể tích đổ đống | ~ 1.60 kg/lít |
| Khối lượng vữa sau trộn | ~ 2.20 kg/lít |
| Cường độ nén (ASTM C349) | 1 ngày ≥ 25 MPa; 3 ngày ≥ 40 MPa; 7 ngày ≥ 50 MPa; 28 ngày ≥ 60 MPa |
| Độ chảy (ASTM C230) | 23 – 35 cm |
| Độ giãn nở (ASTM C940) | ≥ 0.1% |
| Thời gian đông kết (ASTM C403) | Bắt đầu ≥ 5 giờ; Kết thúc ≤ 12 giờ |
| Nhiệt độ thi công | 10 – 40°C |
| Tỷ lệ trộn nước | 11 – 13% (2.75 – 3.25 lít nước sạch/bao 25 kg) |
| Định mức | 1 bao 25 kg cho ~ 0.014 m³ vữa (73 bao = 1 m³ vữa) |
| Quy cách đóng gói | Bao 25 kg |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (khi chưa mở bao, bảo quản nơi khô mát) |
5. Hướng dẫn thi công Vữa rót TPI Grout 60
5.1. Chuẩn bị bề mặt
-
Bề mặt cần sạch, chắc, không bụi bẩn, dầu mỡ, vết sơn hay tạp chất.
-
Làm ẩm nhẹ bề mặt trước khi rót vữa để tăng độ bám dính.
5.2. Trộn vữa
-
Đong lượng nước sạch 2.75 – 3.25 lít cho 1 bao 25 kg.
-
Đổ nước vào thùng trước, sau đó từ từ cho bột vữa vào.
-
Khuấy đều bằng máy trộn chuyên dụng đến khi vữa mịn, không vón cục.
-
Để hỗn hợp nghỉ 3–5 phút, sau đó trộn lại trước khi thi công.
5.3. Rót vữa
-
Rót vữa liên tục, từ một phía để tránh tạo bọt khí.
-
Đối với khe hẹp hoặc sâu, có thể dùng máy bơm vữa để tăng hiệu quả.
5.4. Bảo dưỡng
-
Sau khi rót vữa, tránh để bề mặt tiếp xúc trực tiếp với nắng gắt, gió mạnh hoặc mưa lớn trong 24 giờ đầu.
-
Phun sương giữ ẩm bề mặt ít nhất 48 giờ để đạt cường độ tối ưu.
6. Lưu ý và an toàn lao động
❌ Không sử dụng sản phẩm đã quá hạn hoặc bị vón cục.
❌ Không thêm xi măng, cát hoặc phụ gia ngoài khi thi công.
❌ Không thi công khi nhiệt độ môi trường vượt quá 40°C hoặc dưới 10°C.
⚠️ Luôn đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thi công.
⚠️ Tránh để vữa tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
⚠️ Nếu dính vào mắt, rửa bằng nước sạch và đến cơ sở y tế khi cần.
⚠️ Bảo quản sản phẩm nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
7. Vì sao chọn Vữa rót TPI Grout 60 cho công trình của bạn?
-
Chất lượng ổn định, cường độ cao mác 600, chịu lực tốt cho kết cấu quan trọng.
-
Giảm thời gian ngừng thi công, tối ưu tiến độ dự án.
-
Tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và sửa chữa dài hạn.
-
Phù hợp cho các dự án công nghiệp, cầu đường, bệ máy, và kết cấu chịu tải trọng nặng.
8. Liên hệ tư vấn & báo giá Vữa rót TPI Grout 60
Hãy để công trình của bạn đạt độ bền vững và an toàn tối đa với TPI Grout 60 – vữa rót gốc xi măng bù co ngót mác 600.
🏢 Công ty Cổ phần Công nghệ Xây Dựng và Vật Liệu Thân Thiện (BI:ST)
📍 Địa chỉ văn phòng: Tầng 08, Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, phường 25, quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
📞 Điện thoại/Zalo: 0977 473 297 (zalo.me/0977473297)
📧 Email: viennh.bist@gmail.com
🌐 Website: vatlieuthanthien.com
🏠 Trang chủ: xaydungthanthien.com
📘 Fanpage: facebook.com/thanthien.bist
📦 Kho: Lô G1, KDC Vĩnh Phú 1, phường Bình Hòa, TP. HCM
🏢 Chi nhánh: Số 7, tổ 8, ấp Thọ Trung, xã Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai
🏗 Xưởng khung thép: Đường Hùng Vương, xã Phước An, tỉnh Đồng Nai
🏭 Nhà máy: KCN Thịnh Phát, xã Thạnh Lợi, tỉnh Tây Ninh














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.