Gạch AAC Giá Bao Nhiêu 1 Viên? Bảng Giá Theo Từng Kích Thước Và Cường Độ Mới Nhất 2026

gạch AAC bê tông khí chưng áp giá theo viên

1. Gạch AAC giá bao nhiêu 1 viên?

Một trong những câu hỏi được nhiều chủ đầu tư, kỹ sư và đơn vị thi công quan tâm là:

“Gạch AAC giá bao nhiêu 1 viên?”

Trên thực tế, phần lớn nhà máy sản xuất gạch AAC công bố giá theo đơn vị m³, trong khi người sử dụng lại thường tính số lượng theo viên, m² tường hoặc khối lượng vật tư của từng công trình. Điều này khiến việc so sánh chi phí giữa các loại gạch trở nên khó khăn nếu không có bảng quy đổi cụ thể.

Trong bài viết này, BI:ST tổng hợp bảng giá công bố tại nhà máy, đồng thời quy đổi sang giá trên từng viên gạch theo từng kích thước và cường độ chịu nén. Qua đó, bạn có thể dễ dàng:

  • Ước tính chi phí vật liệu ngay từ giai đoạn lập dự toán.
  • So sánh giá giữa các kích thước gạch AAC.
  • Lựa chọn đúng cường độ chịu nén cho từng hạng mục.
  • Hạn chế phát sinh chi phí do chọn sai loại gạch.

Lưu ý: Giá trong bài được tham khảo từ bảng giá công bố tại nhà máy và có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực giao hàng, số lượng đặt mua, thuế VAT và chi phí vận chuyển. Để nhận báo giá chính xác cho từng dự án, nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp.


 Tên sản phẩm  Diện tích xây được mỗi m³  Theo m³  Theo m²  Theo viên
 E-Block 600x300x50, 3.5MPa                   20,0      1.994.058             99.800             18.000
 E-Block 600x300x75, 3.5MPa                   13,3      1.925.154          144.400             26.000
 E-Block 600x300x100, 3.5MPa                   10,0      1.856.250          185.700             33.500
 E-Block 600x200x150, 3.5MPa                      6,7      1.856.250          278.500             33.500
 E-Block 600x200x200, 3.5MPa                      5,0      1.856.250          371.300             44.600
 E-Block 600x300x50, 5.0MPa                   20,0      2.269.080          113.500             20.500
 E-Block 600x300x75, 5.0MPa                   13,3      2.200.176          165.100             29.800
 E-Block 600x300x100, 5.0MPa                   10,0      2.062.962          206.300             37.200
 E-Block 600x200x150, 5.0MPa                      6,7      2.062.962          309.500             37.200
 E-Block 600x200x200, 5.0MPa                      5,0      2.062.962          412.600             49.600
 E-Block 600x300x100, 7.5MPa                   10,0      3.162.456          316.300             57.000
 E-Block 600x200x150, 7.5MPa                      6,7      3.438.072          515.800             61.900
 E-Block 600x200x200, 7.5MPa                      5,0      3.438.072          687.700             82.600

2. Vì sao nên tính giá gạch AAC theo viên?

Nếu bạn từng xin báo giá từ các nhà máy hoặc đại lý, chắc hẳn sẽ nhận thấy giá thường được báo theo VNĐ/m³. Đây là cách tính phù hợp với sản xuất và vận chuyển, nhưng lại chưa thực sự thuận tiện khi lập dự toán cho từng hạng mục.

Ví dụ, một chủ đầu tư muốn xây 100 m² tường dày 100 mm sẽ không quan tâm đến việc mỗi mét khối gạch có giá bao nhiêu. Điều họ cần biết là:

  • Cần bao nhiêu viên gạch?
  • Mỗi viên giá bao nhiêu?
  • Tổng chi phí vật liệu là bao nhiêu?
  • Cần bao nhiêu pallet?
  • Chi phí vận chuyển và thi công ra sao?

Việc quy đổi sang giá theo viên giúp các bên tham gia dự án – từ chủ đầu tư, kỹ sư đến nhà thầu – có cùng một cách nhìn trực quan về chi phí.

Ngoài ra, giá theo viên còn giúp:

  • So sánh nhanh giữa các kích thước 75 mm, 100 mm, 150 mm và 200 mm.
  • Tính toán vật tư theo bản vẽ thiết kế.
  • Kiểm soát hao hụt trong quá trình thi công.
  • Dễ đối chiếu với báo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
gạch aac kích thước 600x300x100 mm 3.5 MPa mỗi viên
Gạch AAC 600x300x100 mm 3.5 MPa

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá gạch AAC

Nhiều người cho rằng chỉ cần nhìn vào đơn giá là có thể biết loại gạch nào rẻ hơn. Tuy nhiên, trên thực tế giá của một viên gạch AAC chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.

3.1 Cường độ chịu nén

Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá thành.

Các dòng phổ biến hiện nay gồm:

  • AAC 3.5 MPa
  • AAC 5.0 MPa
  • AAC 7.5 MPa

Cường độ càng cao, yêu cầu về cấp phối nguyên liệu, quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng càng nghiêm ngặt, do đó giá thành cũng cao hơn.

Thông thường:

  • 3.5 MPa phù hợp với nhà ở dân dụng, vách ngăn và các công trình có tải trọng thông thường.
  • 5.0 MPa phù hợp với nhà phố nhiều tầng, công trình thương mại và công nghiệp nhẹ.
  • 7.5 MPa được lựa chọn cho các hạng mục yêu cầu khả năng chịu lực cao hoặc điều kiện khai thác đặc biệt.

3.2 Kích thước viên gạch

Một viên gạch AAC có thể tích lớn hơn sẽ có giá bán theo viên cao hơn do sử dụng nhiều vật liệu hơn.

Ví dụ:

  • 600 × 200 × 75 mm
  • 600 × 200 × 100 mm
  • 600 × 200 × 150 mm
  • 600 × 200 × 200 mm

Tuy nhiên, giá trên mỗi mét vuông tường không tăng theo cùng tỷ lệ, vì chiều dày tường và số lượng viên sử dụng cũng thay đổi.

Đây là lý do người mua nên so sánh đồng thời cả giá theo viên, giá theo m²giá theo m³ trước khi đưa ra quyết định.


3.3 Khối lượng đơn hàng

Các nhà máy thường áp dụng chính sách giá theo sản lượng.

Đối với các công trình lớn, việc đặt hàng theo xe hoặc theo nhiều pallet trong một lần giao có thể giúp tối ưu chi phí vận chuyển và nhận được mức giá tốt hơn so với mua lẻ.


3.4 Khoảng cách vận chuyển

Do gạch AAC có kích thước lớn nhưng khối lượng riêng thấp, chi phí logistics là một yếu tố đáng kể trong tổng chi phí vật liệu.

Khoảng cách từ nhà máy đến công trình, điều kiện giao nhận và phương tiện nâng hạ đều có thể ảnh hưởng đến giá cuối cùng mà chủ đầu tư phải thanh toán.


3.5 Thời điểm mua hàng

Giá nguyên vật liệu đầu vào, nhiên liệu và chi phí logistics có thể thay đổi theo từng giai đoạn trong năm. Vì vậy, bảng giá công bố tại nhà máy thường được cập nhật định kỳ để phản ánh biến động của thị trường.

Đối với các dự án có quy mô lớn, việc theo dõi thời điểm điều chỉnh giá và lập kế hoạch mua hàng phù hợp có thể giúp tối ưu đáng kể chi phí đầu tư.

4. Bảng giá gạch AAC theo từng viên mới nhất năm 2026

Thông thường, nhà máy công bố giá theo , nhưng khi lập dự toán hoặc tính toán vật tư, chủ đầu tư và nhà thầu thường cần biết giá của từng viên gạch.

Công thức quy đổi rất đơn giản:

Giá/viên = Giá/m³ × Thể tích của 1 viên gạch

Ví dụ:

  • Gạch AAC 600 × 200 × 100 mm
  • Thể tích = 0,6 × 0,2 × 0,1 = 0,012 m³

Nếu đơn giá là 1.856.250 VNĐ/m³

Giá mỗi viên khoảng

22.275 VNĐ/viên

Việc tính theo viên giúp:

  • Lập dự toán nhanh.
  • Kiểm tra báo giá nhà cung cấp.
  • Tính chi phí cho từng hạng mục.
  • Dễ so sánh với gạch đất nung hoặc gạch bê tông cốt liệu.

5. Bảng giá gạch AAC 3.5 MPa theo từng viên

 Tên sản phẩm  Diện tích xây được mỗi 1m3  Theo m3  Theo m2  Theo viên Công dụng phổ biến
 E-Block 600x300x50, 3.5MPa                   20,0      1.994.058             99.800             18.000 Xây hộp gen, ốp các chi tiết kết cấu
 E-Block 600x300x75, 3.5MPa                   13,3      1.925.154          144.400             26.000 Xây tường ngăn nhẹ, giảm độ dày tường
 E-Block 600x300x100, 3.5MPa                   10,0      1.856.250          185.700             33.500 Xây tường ngăn, tường bao phổ thông
 E-Block 600x200x150, 3.5MPa                      6,7      1.856.250          278.500             33.500 Xây vách mặt tiền, tường cách âm, chống cháy
 E-Block 600x200x200, 3.5MPa                      5,0      1.856.250          371.300             44.600 Xây vách mặt tiền, tường cách âm, chống cháy, chịu lực

6. Khi nào nên chọn gạch AAC 3.5 MPa?

Dòng 3.5 MPa là lựa chọn phổ biến trong các công trình dân dụng nhờ cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và khả năng chịu lực.

Loại gạch này phù hợp với:

  • Nhà phố.
  • Nhà cấp 4.
  • Biệt thự.
  • Nhà khung thép.
  • Vách ngăn trong nhà.
  • Công trình cải tạo.

Ưu điểm lớn nhất là giúp giảm tải trọng công trình, thi công nhanh và tối ưu chi phí đầu tư.

Nếu công trình không yêu cầu cường độ chịu nén quá cao, đây thường là phương án mang lại hiệu quả kinh tế tốt.

Xây nhà bằng gạch AAC 3.5 MPa
Công trình nhà phố dùng gạch AAC 3.5 MPa

7. Bảng giá gạch AAC 5.0 MPa theo từng viên

 Tên sản phẩm  Diện tích xây được mỗi m³  Theo m³  Theo m²  Theo viên  Ứng dụng phù hợp
 E-Block 600x300x50, 5.0MPa                   20,0      2.269.080          113.500             20.500 Vách kỹ thuật yêu cầu cường độ cao
 E-Block 600x300x75, 5.0MPa                   13,3      2.200.176          165.100             29.800 Nhà phố nhiều tầng, văn phòng
 E-Block 600x300x100, 5.0MPa                   10,0      2.062.962          206.300             37.200 Nhà ở cao tầng, công trình thương mại
 E-Block 600x200x150, 5.0MPa                      6,7      2.062.962          309.500             37.200 Tường ngoài, nhà xưởng
 E-Block 600x200x200, 5.0MPa                      5,0      2.062.962          412.600             49.600 Kho, nhà công nghiệp nhẹ

8. Có nên chọn 5.0 MPa thay vì 3.5 MPa?

Đây là câu hỏi rất nhiều chủ đầu tư đặt ra.

Thực tế, 5.0 MPa không phải lúc nào cũng tốt hơn.

Điều quan trọng là chọn đúng nhu cầu sử dụng.

Ví dụ:

Nhà ở dân dụng

Nếu công trình là:

  • Nhà phố 2–4 tầng
  • Biệt thự
  • Nhà tiền chế dân dụng
  • Văn phòng nhỏ

thì 3.5 MPa thường đã đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật, đồng thời có chi phí đầu tư thấp hơn.

Nhà xưởng và công trình thương mại

Đối với:

  • Nhà xưởng.
  • Kho hàng.
  • Trung tâm logistics.
  • Công trình có yêu cầu chịu va đập cao.

5.0 MPa mang lại khả năng chịu lực tốt hơn và tăng độ bền cho hệ tường.

Vì vậy, không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá, mà cần cân nhắc giữa yêu cầu kỹ thuật và hiệu quả đầu tư.


Công trình dự án căn hộ dịch vụ sử dụng gạch AAC 5.0 MPa
Công trình dự án căn hộ dịch vụ sử dụng gạch AAC 5.0 MPa

9. Bảng giá gạch AAC 7.5 MPa theo từng viên

 Tên sản phẩm  Diện tích xây được mỗi m³  Theo m³  Theo m²  Theo viên  Ứng dụng phù hợp
 E-Block 600x300x100, 7.5MPa                   10,0      3.162.456          316.300             57.000 Công trình yêu cầu cường độ cao
 E-Block 600x200x150, 7.5MPa                      6,7      3.438.072          515.800             61.900 Nhà công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
 E-Block 600x200x200, 7.5MPa                      5,0      3.438.072          687.700             82.600 Tường chịu tải lớn, công trình đặc biệt

10. Gạch AAC 7.5 MPa có phải lựa chọn tốt nhất?

Nhiều người cho rằng cường độ càng cao thì càng tốt. Thực tế không hoàn toàn như vậy.

Đối với phần lớn nhà ở dân dụng, việc sử dụng gạch 7.5 MPa thường không mang lại lợi ích tương xứng với chi phí tăng thêm.

Loại gạch này phù hợp hơn với:

  • Công trình công nghiệp.
  • Nhà xưởng có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
  • Khu vực chịu tải trọng lớn.
  • Các dự án được thiết kế với yêu cầu cường độ riêng.

Do đó, trước khi quyết định, nên tham khảo hồ sơ thiết kế kết cấu hoặc tư vấn từ đơn vị cung cấp để lựa chọn đúng cường độ, tránh phát sinh chi phí không cần thiết.


11. So sánh nhanh giữa ba dòng gạch AAC

Tiêu chí 3.5 MPa 5.0 MPa 7.5 MPa
Chi phí đầu tư ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐
Nhà ở dân dụng ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐
Nhà xưởng ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐
Công trình công nghiệp ⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐
Hiệu quả kinh tế ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐

12. Bao nhiêu viên gạch AAC cho 1m² tường?

Một trong những câu hỏi phổ biến của chủ đầu tư và nhà thầu là 1m² tường cần bao nhiêu viên gạch AAC. Việc nắm được số lượng viên trên mỗi mét vuông giúp lập dự toán vật tư, tính chi phí và hạn chế hao hụt trong quá trình thi công.

Đối với kích thước gạch tiêu chuẩn 600 × 200 mm, số viên sử dụng gần như không thay đổi theo chiều dày vì diện tích mặt xây của mỗi viên là 0,12 m².

Chiều dày gạch Kích thước Số viên/m²
75 mm 600 × 200 × 75 ≈ 8,33 viên
100 mm 600 × 200 × 100 ≈ 8,33 viên
150 mm 600 × 200 × 150 ≈ 8,33 viên
200 mm 600 × 200 × 200 ≈ 8,33 viên

Lưu ý: Thực tế nên cộng thêm khoảng 3–5% hao hụt do cắt gạch, điều chỉnh tại góc tường hoặc phát sinh trong quá trình thi công.


13. Bao nhiêu viên gạch AAC cho 1m³?

Nhà máy thường công bố giá theo m³ nên việc quy đổi sang số viên cũng rất quan trọng.

Kích thước Thể tích 1 viên Viên/m³
600 × 200 × 50 0,006 m³ ≈167 viên
600 × 200 × 75 0,009 m³ ≈111 viên
600 × 200 × 100 0,012 m³ ≈83 viên
600 × 200 × 150 0,018 m³ ≈56 viên
600 × 200 × 200 0,024 m³ ≈42 viên

Việc quy đổi này giúp đối chiếu nhanh giữa bảng giá nhà máy và khối lượng vật tư thực tế trên công trường.


14. Ví dụ tính chi phí vật liệu cho công trình thực tế

Giả sử công trình cần xây 100 m² tường ngăn bằng gạch AAC dày 100 mm, cường độ 3.5 MPa.

Khối lượng gạch kích thước

  • Diện tích tường: 100 m²
  • Số viên cần dùng: 100 × 8,33 ≈ 833 viên
  • Dự phòng hao hụt 5%: 875 viên

Chi phí gạch

Giá tham khảo:

22.275 đồng/viên

Tổng tiền gạch:

875 × 22.275

19,5 triệu đồng

(Con số chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm vận chuyển và các chi phí phát sinh.)

Qua ví dụ trên có thể thấy, việc tính theo giá/viên giúp chủ đầu tư hình dung ngân sách trực quan hơn nhiều so với chỉ nhìn đơn giá theo m³.


15. Giá gạch AAC có phải là toàn bộ chi phí xây tường?

Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.

Chi phí vật liệu gạch chỉ là một phần của tổng chi phí xây dựng tường. Khi lập dự toán, cần tính thêm:

  • Keo xây AAC.
  • Vữa trát hoặc vữa trát mỏng.
  • Keo dán gạch (nếu có ốp lát).
  • Nhân công xây.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Thiết bị nâng hạ.
  • Hao hụt vật tư.

Vì vậy, thay vì chỉ so sánh giá của từng viên gạch, chủ đầu tư nên xem xét tổng chi phí hoàn thiện hệ tường.

Trong nhiều trường hợp, mặc dù giá một viên gạch AAC cao hơn gạch đất nung, nhưng tổng chi phí xây dựng có thể thấp hơn nhờ:

  • Thi công nhanh.
  • Giảm lượng vữa sử dụng.
  • Giảm tải trọng công trình.
  • Tiết kiệm chi phí kết cấu.
  • Nâng cao hiệu quả cách nhiệt, giảm chi phí vận hành.

16. Kinh nghiệm mua gạch AAC giúp tối ưu chi phí

16.1 Chọn đúng chiều dày

Không phải công trình nào cũng cần sử dụng tường 200 mm.

Ví dụ:

  • Vách ngăn trong nhà thường chỉ cần 75–100 mm.
  • Tường bao ngoài nhà phố thường dùng 100–150 mm.
  • Tường yêu cầu cách âm hoặc cách nhiệt cao có thể cân nhắc 200 mm.

Việc lựa chọn đúng chiều dày giúp giảm đáng kể chi phí vật liệu.


16.2 Chọn đúng cường độ chịu nén

Nhiều người cho rằng 7.5 MPa luôn là lựa chọn tốt nhất.

Thực tế, với đa số nhà ở dân dụng, 3.5 MPa hoặc 5.0 MPa đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật, đồng thời mang lại hiệu quả đầu tư cao hơn.


16.3 Mua theo khối lượng lớn

Đối với các dự án có quy mô lớn, nên làm việc với đơn vị cung cấp để xây dựng kế hoạch giao hàng theo từng giai đoạn.

Điều này giúp:

  • Tối ưu chi phí vận chuyển.
  • Hạn chế lưu kho.
  • Đảm bảo nguồn cung ổn định.
  • Giảm nguy cơ hư hỏng do bảo quản không đúng cách.

16.4 Không chỉ nhìn vào giá thấp nhất

Một báo giá thấp chưa chắc mang lại tổng chi phí thấp.

Khi so sánh giữa các nhà cung cấp, nên xem xét thêm:

  • Chất lượng sản phẩm.
  • Cường độ chịu nén.
  • Độ chính xác kích thước.
  • Dịch vụ kỹ thuật.
  • Chính sách giao hàng.
  • Hỗ trợ sau bán hàng.

17. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

17.1 Gạch AAC giá bao nhiêu 1 viên?

Tùy theo kích thước và cường độ chịu nén, giá một viên gạch AAC có thể dao động từ khoảng 10.000 đồng đến hơn 76.000 đồng/viên theo bảng giá công bố tại nhà máy (chưa bao gồm VAT và vận chuyển).

17.2 Giá gạch AAC được tính theo viên hay theo m³?

Nhà máy thường công bố giá theo , trong khi đơn vị thi công và chủ đầu tư có thể quy đổi sang giá/viên hoặc giá/m² để lập dự toán.

17.3 Bao nhiêu viên gạch AAC cho 1m²?

Với kích thước tiêu chuẩn 600 × 200 mm, cần khoảng 8,33 viên cho 1 m² tường, chưa tính hao hụt.

17.4 Bao nhiêu viên gạch AAC cho 1m³?

Tùy theo chiều dày gạch, số lượng dao động từ khoảng 42 đến 167 viên/m³.

17.5 Nên chọn gạch AAC 3.5 MPa hay 5.0 MPa?

Điều này phụ thuộc vào yêu cầu của công trình. Đối với phần lớn nhà ở dân dụng, 3.5 MPa hoặc 5.0 MPa đều là lựa chọn phù hợp nếu đáp ứng thiết kế kết cấu.


18. Kết luận

Việc tìm hiểu gạch AAC giá bao nhiêu 1 viên không chỉ giúp xác định chi phí vật liệu mà còn hỗ trợ lập dự toán chính xác cho từng hạng mục xây dựng. Tuy nhiên, khi lựa chọn gạch AAC, chủ đầu tư không nên chỉ quan tâm đến đơn giá mà cần xem xét đồng thời kích thước, cường độ chịu nén, mục đích sử dụng, chi phí vận chuyển và giải pháp thi công để đạt hiệu quả kinh tế lâu dài.

Nếu bạn đang chuẩn bị xây dựng nhà ở, nhà xưởng hoặc công trình thương mại, hãy yêu cầu báo giá theo đúng quy cách sản phẩm và khối lượng thực tế để có phương án tối ưu nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *